베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "xét xử công bằng" (1)
xét xử công bằng
영어
구fair trial
Chúng tôi mong muốn công dân đó sẽ được xét xử công bằng.
We wish that citizen to receive a fair trial.
관련 단어 "xét xử công bằng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "xét xử công bằng" (1)
Chúng tôi mong muốn công dân đó sẽ được xét xử công bằng.
We wish that citizen to receive a fair trial.
